giant lizard
Danh từ: "giant lizard" chỉ một loài thằn lằn lớn nhất thế giới, dài tới 10 feet (khoảng 3 mét), được tìm thấy trên các hòn đảo của Indonesia. Từ này thường dùng để mô tả loài rồng Komodo (Komodo dragon), nhưng về mặt ngữ nghĩa, nó đề cập trực tiếp đến kích thước khổng lồ của loài bò sát này.
- (Con thằn lằn khổng lồ có thể nặng tới 150 kg.)
- (Du khách du lịch đến đảo Komodo để xem thằn lằn khổng lồ trong môi trường sống tự nhiên của nó.)
- "giant lizard" có thể được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc du lịch để chỉ loài rồng Komodo, nhưng cũng có thể dùng để mô tả các loài thằn lằn lớn khác trong hóa thạch hoặc văn hóa đại chúng.
- The fossil remains suggest a giant lizard roamed this area millions of years ago. (Hài cốt hóa thạch cho thấy một loài thằn lằn khổng lồ đã lang thang ở khu vực này hàng triệu năm trước.)
- Giant (adj): khổng lồ, to lớn.
- The giant lizard is a protected species. (Thằn lằn khổng lồ là một loài được bảo vệ.)
- Lizard (n): thằn lằn (nói chung).
- A small lizard ran across the wall. (Một con thằn lằn nhỏ chạy qua tường.)
- Komodo dragon (n): rồng Komodo (tên gọi cụ thể của loài này).
- The Komodo dragon is the most famous giant lizard. (Rồng Komodo là loài thằn lằn khổng lồ nổi tiếng nhất.)
- Komodo dragon: rồng Komodo (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh).
- Monitor lizard: thằn lằn kỳ đà (nhóm loài bao gồm rồng Komodo).
Không có cụm động từ trực tiếp với "giant lizard", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Spot a giant lizard: phát hiện một con thằn lằn khổng lồ. - We managed to spot a giant lizard during the safari. (Chúng tôi đã phát hiện được một con thằn lằn khổng lồ trong chuyến đi săn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "giant lizard". Tuy nhiên, trong văn hóa, "giant lizard" thường xuất hiện trong các câu chuyện hoặc phim ảnh về quái vật.